Nghĩa tiếng Việt
không thể bắt chước, độc nhất
Đừng chỉ tra "inimitable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
beyond imitation due to being unique and of high quality
Câu ví dụ
The artisan 's inimitable craftsmanship was evident in every detail of his handmade furniture .
Tay nghề không thể bắt chước của người thợ thủ công được thể hiện rõ trong từng chi tiết của đồ nội thất làm bằng tay của anh ấy.
Luyện tập
"inimitable" nghĩa là gì?