inimitable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể bắt chước, độc nhất
💡
Definition (English)
beyond imitation due to being unique and of high quality
✏️
Câu ví dụ
The artisan 's inimitable craftsmanship was evident in every detail of his handmade furniture .
Tay nghề không thể bắt chước của người thợ thủ công được thể hiện rõ trong từng chi tiết của đồ nội thất làm bằng tay của anh ấy.
Luyện tập

"inimitable" nghĩa là gì?