personalized

/ˈpɝsənəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá nhân hóa, tùy chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "personalized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
customized to an individual's specific preferences or needs
✏️
Câu ví dụ
She received a personalized birthday gift with her name engraved on it .
Cô ấy đã nhận được một món quà sinh nhật cá nhân hóa có tên mình được khắc trên đó.
✅
Luyện tập

"personalized" nghĩa là gì?