Nghĩa tiếng Việt
cá nhân hóa, tùy chỉnh
Đừng chỉ tra "personalized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
customized to an individual's specific preferences or needs
Câu ví dụ
She received a personalized birthday gift with her name engraved on it .
Cô ấy đã nhận được một món quà sinh nhật cá nhân hóa có tên mình được khắc trên đó.
Luyện tập
"personalized" nghĩa là gì?