abnormal

/æbˈnɔɹməɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất thường, khác thường
🎯
Đừng chỉ tra "abnormal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
different from what is usual or expected
✏️
Câu ví dụ
The abnormal size of the tree ’s roots made it difficult to plant nearby shrubs .
Kích thước bất thường của rễ cây khiến việc trồng cây bụi gần đó trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"abnormal" nghĩa là gì?