one-of-a-kind

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc nhất vô nhị, không giống bất cứ thứ gì khác
💡
Definition (English)
unique and unlike anything else
✏️
Câu ví dụ
The artisan crafted a one-of-a-kind piece of jewelry for the customer .
Nghệ nhân đã chế tác một món đồ trang sức độc nhất vô nhị cho khách hàng.
Luyện tập

"one-of-a-kind" nghĩa là gì?