one-of-a-kind
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
độc nhất vô nhị, không giống bất cứ thứ gì khác
Đừng chỉ tra "one-of-a-kind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unique and unlike anything else
Câu ví dụ
The artisan crafted a one-of-a-kind piece of jewelry for the customer .
Nghệ nhân đã chế tác một món đồ trang sức độc nhất vô nhị cho khách hàng.
Luyện tập
"one-of-a-kind" nghĩa là gì?