unmatched

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô song, không ai sánh bằng
💡
Definition (English)
having no equal or comparison
✏️
Câu ví dụ
The restaurant 's signature dish offered an unmatched blend of flavors and textures .
Món ăn đặc trưng của nhà hàng mang đến một sự pha trộn hương vị và kết cấu không có đối thủ.
Luyện tập

"unmatched" nghĩa là gì?