Nghĩa tiếng Việt
không điển hình, bất thường
Đừng chỉ tra "atypical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
differing from what is usual, expected, or standard
Câu ví dụ
His atypical behavior raised concerns among his friends .
Hành vi không điển hình của anh ấy đã gây ra lo ngại trong số bạn bè của anh ấy.
Luyện tập
"atypical" nghĩa là gì?