atypical

/ˌeɪˈtɪpɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không điển hình, bất thường
🎯
Đừng chỉ tra "atypical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
differing from what is usual, expected, or standard
✏️
Câu ví dụ
His atypical behavior raised concerns among his friends .
Hành vi không điển hình của anh ấy đã gây ra lo ngại trong số bạn bè của anh ấy.
✅
Luyện tập

"atypical" nghĩa là gì?