uncontrollable

/ˌənkənˈtɹoʊɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "uncontrollable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to manage, often leading to challenges or problems
✏️
Câu ví dụ
The uncontrollable growth of weeds in the garden required extensive manual labor to remove .
Sự phát triển không kiểm soát được của cỏ dại trong vườn đòi hỏi phải có nhiều lao động thủ công để loại bỏ.
✅
Luyện tập

"uncontrollable" nghĩa là gì?