playable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể chơi được, phù hợp để chơi
Đừng chỉ tra "playable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suitable or able to be played
Câu ví dụ
The playable characters in the game each have unique abilities and skills .
Các nhân vật có thể chơi được trong trò chơi mỗi người đều có khả năng và kỹ năng độc đáo.
Luyện tập
"playable" nghĩa là gì?