uncomfortably

/ənˈkəmftəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thoải mái, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "uncomfortably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that causes physical discomfort or a lack of ease
✏️
Câu ví dụ
I stood uncomfortably in line for over an hour with no place to rest .
Tôi đứng khó chịu trong hàng hơn một giờ mà không có chỗ nghỉ ngơi.
✅
Luyện tập

"uncomfortably" nghĩa là gì?