Nghĩa tiếng Việt
thong thả, nhàn nhã
Đừng chỉ tra "leisurely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a relaxed, unhurried manner
Câu ví dụ
We spent the afternoon talking leisurely on the porch , with no need to rush .
Chúng tôi dành cả buổi chiều nói chuyện thong thả trên hiên nhà, không cần phải vội vàng.
Luyện tập
"leisurely" nghĩa là gì?