leisurely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thong thả, nhàn nhã
🎯
Đừng chỉ tra "leisurely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a relaxed, unhurried manner
✏️
Câu ví dụ
We spent the afternoon talking leisurely on the porch , with no need to rush .
Chúng tôi dành cả buổi chiều nói chuyện thong thả trên hiên nhà, không cần phải vội vàng.
✅
Luyện tập

"leisurely" nghĩa là gì?