limply
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
mềm nhũn, lỏng lẻo
Đừng chỉ tra "limply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is soft, floppy, or not rigid
Câu ví dụ
The old flag fluttered limply from the pole, worn by years of weather.
Lá cờ cũ bay uể oải từ cột, bị mòn bởi nhiều năm thời tiết.
Luyện tập
"limply" nghĩa là gì?