Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, không yên
Đừng chỉ tra "restlessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner showing inability to remain still due to boredom, anxiety, or desire for change
Câu ví dụ
He scrolled restlessly through social media , looking for something interesting .
Anh ấy bồn chồn lướt qua mạng xã hội, tìm kiếm thứ gì đó thú vị.
Luyện tập
"restlessly" nghĩa là gì?