restlessly

/ˈɹɛstɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, không yên
🎯
Đừng chỉ tra "restlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner showing inability to remain still due to boredom, anxiety, or desire for change
✏️
Câu ví dụ
He scrolled restlessly through social media , looking for something interesting .
Anh ấy bồn chồn lướt qua mạng xã hội, tìm kiếm thứ gì đó thú vị.
✅
Luyện tập

"restlessly" nghĩa là gì?