lethargically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lờ đờ, uể oải
Đừng chỉ tra "lethargically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without motivation, energy, or speed
Câu ví dụ
He spoke lethargically, as though each word took effort .
Anh ấy nói một cách uể oải, như thể mỗi từ đều cần nỗ lực.
Luyện tập
"lethargically" nghĩa là gì?