dizzily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, một cách choáng váng
Đừng chỉ tra "dizzily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes a sensation of spinning or loss of balance
Câu ví dụ
The boat rocked dizzily on the rough sea .
Con thuyền lắc lư chóng mặt trên biển động.
Luyện tập
"dizzily" nghĩa là gì?