conveniently

/kənˈvinjəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thuận tiện, dễ dàng
🎯
Đừng chỉ tra "conveniently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is practical, useful, or causes little trouble or effort
✏️
Câu ví dụ
The software conveniently updates itself without requiring user input .
Phần mềm tự cập nhật một cách tiện lợi mà không yêu cầu đầu vào từ người dùng.
✅
Luyện tập

"conveniently" nghĩa là gì?