Nghĩa tiếng Việt
mù quáng, một cách mù quáng
Đừng chỉ tra "blindly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without the ability to see
Câu ví dụ
The blind man navigated the crowded street blindly, relying on his cane .
Người đàn ông mù điều hướng con đường đông đúc một cách mù quáng, dựa vào cây gậy của mình.
Luyện tập
"blindly" nghĩa là gì?