blindly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mù quáng, một cách mù quáng
🎯
Đừng chỉ tra "blindly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without the ability to see
✏️
Câu ví dụ
The blind man navigated the crowded street blindly, relying on his cane .
Người đàn ông mù điều hướng con đường đông đúc một cách mù quáng, dựa vào cây gậy của mình.
✅
Luyện tập

"blindly" nghĩa là gì?