Nghĩa tiếng Việt
chân trần, không giày dép
Đừng chỉ tra "barefoot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves having no shoes, socks, or other covering on the feet
Câu ví dụ
They danced barefoot under the stars at the end of the festival .
Họ nhảy múa chân trần dưới những vì sao vào cuối lễ hội.
Luyện tập
"barefoot" nghĩa là gì?