Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, một cách dễ chịu
Đừng chỉ tra "comfortably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that allows physical ease and relaxation, without strain or discomfort
Câu ví dụ
He dressed comfortably for the long drive ahead .
Anh ấy ăn mặc thoải mái cho chuyến đi dài phía trước.
Luyện tập
"comfortably" nghĩa là gì?