comfortably

/ˈkəmfɝtəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoải mái, một cách dễ chịu
🎯
Đừng chỉ tra "comfortably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that allows physical ease and relaxation, without strain or discomfort
✏️
Câu ví dụ
He dressed comfortably for the long drive ahead .
Anh ấy ăn mặc thoải mái cho chuyến đi dài phía trước.
✅
Luyện tập

"comfortably" nghĩa là gì?