ultra-wide

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu rộng, cực rộng
🎯
Đừng chỉ tra "ultra-wide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exceptionally wide, exceeding standard measurements
✏️
Câu ví dụ
The movie theater screen was ultra-wide, enveloping the audience in a panoramic view of the film .
Màn hình rạp chiếu phim siêu rộng, bao trùm khán giả trong tầm nhìn toàn cảnh của bộ phim.
✅
Luyện tập

"ultra-wide" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension