ultra-wide
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
siêu rộng, cực rộng
Đừng chỉ tra "ultra-wide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exceptionally wide, exceeding standard measurements
Câu ví dụ
The movie theater screen was ultra-wide, enveloping the audience in a panoramic view of the film .
Màn hình rạp chiếu phim siêu rộng, bao trùm khán giả trong tầm nhìn toàn cảnh của bộ phim.
Luyện tập
"ultra-wide" nghĩa là gì?