tall

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao,cao lớn, having more height than others
🎯
Đừng chỉ tra "tall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having a height that is greater than what is thought to be the average height
✏️
Câu ví dụ
How tall do you need to be to ride that roller coaster ?
Bạn cần phải cao bao nhiêu để đi tàu lượn siêu tốc đó?
✅
Luyện tập

"tall" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape