Nghĩa tiếng Việt
cao,cao lớn, having more height than others
Đừng chỉ tra "tall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having a height that is greater than what is thought to be the average height
Câu ví dụ
How tall do you need to be to ride that roller coaster ?
Bạn cần phải cao bao nhiêu để đi tàu lượn siêu tốc đó?
Luyện tập
"tall" nghĩa là gì?