Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn, bao quát
Đừng chỉ tra "extensive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covering a large area
Câu ví dụ
Japan 's extensive rail network allows for efficient travel across the country .
Mạng lưới đường sắt rộng khắp của Nhật Bản cho phép di chuyển hiệu quả trên khắp đất nước.
Luyện tập
"extensive" nghĩa là gì?