extensive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn, bao quát
🎯
Đừng chỉ tra "extensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covering a large area
✏️
Câu ví dụ
Japan 's extensive rail network allows for efficient travel across the country .
Mạng lưới đường sắt rộng khắp của Nhật Bản cho phép di chuyển hiệu quả trên khắp đất nước.
✅
Luyện tập

"extensive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension