Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, bao la
Đừng chỉ tra "wide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a significant distance or range, often between points or objects
Câu ví dụ
The highway stretches wide across the countryside , connecting distant towns .
Đường cao tốc trải dài rộng khắp vùng nông thôn, kết nối các thị trấn xa xôi.
Luyện tập
"wide" nghĩa là gì?