elongated

/ɪˈɫɔŋɡeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dài ra, kéo dài
🎯
Đừng chỉ tra "elongated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
long and thin, often more than expected or typical
✏️
Câu ví dụ
Due to his elongated limbs, Mark excelled in sports like swimming and basketball.
Do các chi dài và mảnh của mình, Mark xuất sắc trong các môn thể thao như bơi lội và bóng rổ.
✅
Luyện tập

"elongated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension