Nghĩa tiếng Việt
dài ra, kéo dài
Đừng chỉ tra "elongated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
long and thin, often more than expected or typical
Câu ví dụ
Due to his elongated limbs, Mark excelled in sports like swimming and basketball.
Do các chi dài và mảnh của mình, Mark xuất sắc trong các môn thể thao như bơi lội và bóng rổ.
Luyện tập
"elongated" nghĩa là gì?