Nghĩa tiếng Việt
lùn, ngắn và dày
Đừng chỉ tra "stubby" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
short and thick in proportion to the length
Câu ví dụ
Despite his stubby legs , the dog was surprisingly fast and agile .
Mặc dù có đôi chân ngắn và dày, con chó lại nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
"stubby" nghĩa là gì?