stubby
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lùn, ngắn và dày
Definition (English)
short and thick in proportion to the length
Câu ví dụ
Despite his stubby legs , the dog was surprisingly fast and agile .
Mặc dù có đôi chân ngắn và dày, con chó lại nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
"stubby" nghĩa là gì?