stubby

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lùn, ngắn và dày
🎯
Đừng chỉ tra "stubby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
short and thick in proportion to the length
✏️
Câu ví dụ
Despite his stubby legs , the dog was surprisingly fast and agile .
Mặc dù có đôi chân ngắn và dày, con chó lại nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"stubby" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension