lofty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao, cao vút
🎯
Đừng chỉ tra "lofty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a mountain, building, etc.) very tall and outstanding
✏️
Câu ví dụ
The mountain range stretched into the distance , its lofty peaks shrouded in mist .
Dãy núi trải dài vào khoảng cách, những đỉnh cao của nó được bao phủ trong sương mù.
✅
Luyện tập

"lofty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Dimension