Nghĩa tiếng Việt
cao, cao vút
Đừng chỉ tra "lofty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a mountain, building, etc.) very tall and outstanding
Câu ví dụ
The mountain range stretched into the distance , its lofty peaks shrouded in mist .
Dãy núi trải dài vào khoảng cách, những đỉnh cao của nó được bao phủ trong sương mù.
Luyện tập
"lofty" nghĩa là gì?