to wean
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cai sữa, tập cho quen dần
Đừng chỉ tra "to wean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually reduce or stop a baby's dependency on breastfeeding or bottle-feeding, introducing them to other foods and drinks
Câu ví dụ
The decision to wean a child depends on individual circumstances , including the child 's development and the family 's needs .
Quyết định cai sữa cho trẻ phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, bao gồm sự phát triển của trẻ và nhu cầu của gia đình.
Luyện tập
"to wean" nghĩa là gì?