to wean

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cai sữa, tập cho quen dần
🎯
Đừng chỉ tra "to wean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually reduce or stop a baby's dependency on breastfeeding or bottle-feeding, introducing them to other foods and drinks
✏️
Câu ví dụ
The decision to wean a child depends on individual circumstances , including the child 's development and the family 's needs .
Quyết định cai sữa cho trẻ phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, bao gồm sự phát triển của trẻ và nhu cầu của gia đình.
✅
Luyện tập

"to wean" nghĩa là gì?