to birth
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sinh con, hạ sinh
Đừng chỉ tra "to birth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deliver an offspring
Câu ví dụ
The midwife assisted the mother in birthing her child at home .
Nữ hộ sinh đã hỗ trợ người mẹ sinh con tại nhà.
Luyện tập
"to birth" nghĩa là gì?