to birth

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh con, hạ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "to birth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deliver an offspring
✏️
Câu ví dụ
The midwife assisted the mother in birthing her child at home .
Nữ hộ sinh đã hỗ trợ người mẹ sinh con tại nhà.
✅
Luyện tập

"to birth" nghĩa là gì?