to pass on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
qua đời, mất
🎯
Đừng chỉ tra "to pass on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to no longer be alive
✏️
Câu ví dụ
She passed on in her hometown , where she had lived her entire life .
Cô ấy đã qua đời tại quê hương của mình, nơi cô đã sống cả đời.
✅
Luyện tập

"to pass on" nghĩa là gì?