to pass on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
qua đời, mất
Đừng chỉ tra "to pass on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be alive
Câu ví dụ
She passed on in her hometown , where she had lived her entire life .
Cô ấy đã qua đời tại quê hương của mình, nơi cô đã sống cả đời.
Luyện tập
"to pass on" nghĩa là gì?