to procreate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sinh sản, sinh con đẻ cái
Đừng chỉ tra "to procreate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce offspring sexually, typically involving the union of male and female reproductive cells
Câu ví dụ
In many cultures , the decision to procreate is a personal and significant life choice .
Trong nhiều nền văn hóa, quyết định sinh sản là một lựa chọn cá nhân và quan trọng trong cuộc sống.
Luyện tập
"to procreate" nghĩa là gì?