to procreate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh sản, sinh con đẻ cái
🎯
Đừng chỉ tra "to procreate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce offspring sexually, typically involving the union of male and female reproductive cells
✏️
Câu ví dụ
In many cultures , the decision to procreate is a personal and significant life choice .
Trong nhiều nền văn hóa, quyết định sinh sản là một lựa chọn cá nhân và quan trọng trong cuộc sống.
✅
Luyện tập

"to procreate" nghĩa là gì?