to grow out of
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lớn vượt khỏi, không vừa với
Đừng chỉ tra "to grow out of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of children) to become too big to fit into one's old clothes or belongings
Câu ví dụ
As the baby grew, she grew out of her infant car seat, requiring a larger one.
Khi em bé lớn lên, cô ấy đã lớn vượt khỏi ghế ô tô dành cho trẻ sơ sinh, đòi hỏi một chiếc lớn hơn.
Luyện tập
"to grow out of" nghĩa là gì?