to grow out of

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớn vượt khỏi, không vừa với
🎯
Đừng chỉ tra "to grow out of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of children) to become too big to fit into one's old clothes or belongings
✏️
Câu ví dụ
As the baby grew, she grew out of her infant car seat, requiring a larger one.
Khi em bé lớn lên, cô ấy đã lớn vượt khỏi ghế ô tô dành cho trẻ sơ sinh, đòi hỏi một chiếc lớn hơn.
✅
Luyện tập

"to grow out of" nghĩa là gì?