to mature

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưởng thành, phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "to mature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to develop mentally, physically, and emotionally
✏️
Câu ví dụ
The adolescent slowly matured, gaining more confidence and independence .
Thanh niên trưởng thành từ từ, có thêm tự tin và độc lập.
✅
Luyện tập

"to mature" nghĩa là gì?