to mature
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trưởng thành, phát triển
Đừng chỉ tra "to mature" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to develop mentally, physically, and emotionally
Câu ví dụ
The adolescent slowly matured, gaining more confidence and independence .
Thanh niên trưởng thành từ từ, có thêm tự tin và độc lập.
Luyện tập
"to mature" nghĩa là gì?