to tilt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, nghiêng về một hướng
Đừng chỉ tra "to tilt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to incline or lean in a particular direction
Câu ví dụ
The bookshelf tilted dangerously after one of its legs gave way .
Kệ sách nghiêng nguy hiểm sau khi một trong những chân của nó bị gãy.
Luyện tập
"to tilt" nghĩa là gì?