to tilt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, nghiêng về một hướng
🎯
Đừng chỉ tra "to tilt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to incline or lean in a particular direction
✏️
Câu ví dụ
The bookshelf tilted dangerously after one of its legs gave way .
Kệ sách nghiêng nguy hiểm sau khi một trong những chân của nó bị gãy.
✅
Luyện tập

"to tilt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place