to reel

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay tròn
🎯
Đừng chỉ tra "to reel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rotate or move in a circular or revolving manner
✏️
Câu ví dụ
The cyclist reeled downhill , enjoying the thrill of speed and movement .
Người đi xe đạp lao xuống dốc, tận hưởng cảm giác hồi hộp của tốc độ và chuyển động.
✅
Luyện tập

"to reel" nghĩa là gì?