to twirl

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoay tròn, quay nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to twirl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spin or rotate quickly with a graceful motion
✏️
Câu ví dụ
In the meadow , the flower petals caught the breeze and began to twirl in the air .
Trên đồng cỏ, những cánh hoa đón làn gió và bắt đầu xoay tròn trong không khí.
✅
Luyện tập

"to twirl" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place