to twirl
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay tròn, quay nhanh
Đừng chỉ tra "to twirl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spin or rotate quickly with a graceful motion
Câu ví dụ
In the meadow , the flower petals caught the breeze and began to twirl in the air .
Trên đồng cỏ, những cánh hoa đón làn gió và bắt đầu xoay tròn trong không khí.
Luyện tập
"to twirl" nghĩa là gì?