to slope
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dốc, nghiêng
Đừng chỉ tra "to slope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to incline or slant in a particular direction
Câu ví dụ
Due to the hilly terrain , the driveway sloped steeply , requiring careful driving to navigate safely .
Do địa hình đồi núi, đường lái xe dốc dựng đứng, đòi hỏi phải lái xe cẩn thận để di chuyển an toàn.
Luyện tập
"to slope" nghĩa là gì?