to cant
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, chúi
Đừng chỉ tra "to cant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a boat or ship) to tilt to one side
Câu ví dụ
To catch the optimal wind for sailing , the yacht canted gracefully .
Để bắt được gió tối ưu cho việc đi thuyền, du thuyền nghiêng một cách duyên dáng.
Luyện tập
"to cant" nghĩa là gì?