to swivel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay
Đừng chỉ tra "to swivel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pivot or rotate around a fixed point
Câu ví dụ
The car 's side mirrors were designed to swivel, providing the driver with a wider field of view .
Gương chiếu hậu bên của xe được thiết kế để xoay, mang lại cho người lái tầm nhìn rộng hơn.
Luyện tập
"to swivel" nghĩa là gì?