to turn over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lật, xoay
Đừng chỉ tra "to turn over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to flip or rotate an object so that a different side is facing up
Câu ví dụ
He turned the pancakes over to cook the other side.
Anh ấy lật bánh kếp để nấu mặt bên kia.
Luyện tập
"to turn over" nghĩa là gì?