to upend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lật ngược, đảo lộn
Đừng chỉ tra "to upend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to undergo a change in position where an object becomes turned or set on end
Câu ví dụ
In the gusty wind , the patio umbrella upended.
Trong cơn gió mạnh, chiếc ô ngoài hiên bị lật ngược.
Luyện tập
"to upend" nghĩa là gì?