to upend

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lật ngược, đảo lộn
🎯
Đừng chỉ tra "to upend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to undergo a change in position where an object becomes turned or set on end
✏️
Câu ví dụ
In the gusty wind , the patio umbrella upended.
Trong cơn gió mạnh, chiếc ô ngoài hiên bị lật ngược.
✅
Luyện tập

"to upend" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place