to invert
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đảo ngược, lật ngược
Đừng chỉ tra "to invert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to flip or reverse the position or arrangement of something
Câu ví dụ
The choreographer asked the dancers to invert their formation for the final scene .
Biên đạo múa yêu cầu các vũ công đảo ngược đội hình của họ cho cảnh cuối cùng.
Luyện tập
"to invert" nghĩa là gì?