to thwart

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, làm thất bại
🎯
Đừng chỉ tra "to thwart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally prevent someone or something from accomplishing a purpose or plan
✏️
Câu ví dụ
Quick thinking and intervention thwarted a potential disaster during the fire last year .
Suy nghĩ nhanh và can thiệp đã ngăn chặn một thảm họa tiềm ẩn trong vụ cháy năm ngoái.
✅
Luyện tập

"to thwart" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evasion and Prevention