to thwart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, làm thất bại
Đừng chỉ tra "to thwart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally prevent someone or something from accomplishing a purpose or plan
Câu ví dụ
Quick thinking and intervention thwarted a potential disaster during the fire last year .
Suy nghĩ nhanh và can thiệp đã ngăn chặn một thảm họa tiềm ẩn trong vụ cháy năm ngoái.
Luyện tập
"to thwart" nghĩa là gì?