to dodge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
né tránh, lảng tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to dodge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally avoid an issue or responsibility
✏️
Câu ví dụ
The manager skillfully dodged questions about the restructuring plan last week .
Người quản lý khéo léo né tránh các câu hỏi về kế hoạch tái cấu trúc vào tuần trước.
✅
Luyện tập

"to dodge" nghĩa là gì?