to dodge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
né tránh, lảng tránh
Đừng chỉ tra "to dodge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally avoid an issue or responsibility
Câu ví dụ
The manager skillfully dodged questions about the restructuring plan last week .
Người quản lý khéo léo né tránh các câu hỏi về kế hoạch tái cấu trúc vào tuần trước.
Luyện tập
"to dodge" nghĩa là gì?