to foil

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, phá hỏng
🎯
Đừng chỉ tra "to foil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop or hinder someone's plans or efforts
✏️
Câu ví dụ
Unforeseen circumstances can sometimes foil our attempts to achieve certain goals .
Những tình huống không lường trước đôi khi có thể làm hỏng nỗ lực đạt được một số mục tiêu của chúng ta.
✅
Luyện tập

"to foil" nghĩa là gì?