to foil
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, phá hỏng
Đừng chỉ tra "to foil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop or hinder someone's plans or efforts
Câu ví dụ
Unforeseen circumstances can sometimes foil our attempts to achieve certain goals .
Những tình huống không lường trước đôi khi có thể làm hỏng nỗ lực đạt được một số mục tiêu của chúng ta.
Luyện tập
"to foil" nghĩa là gì?