to skirt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tránh, lảng tránh
Đừng chỉ tra "to skirt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid or ignore doing something that one finds to be difficult or controversial
Câu ví dụ
The employee skirted his responsibilities by passing the difficult tasks to others .
Nhân viên đó tránh trách nhiệm của mình bằng cách chuyển các nhiệm vụ khó khăn cho người khác.
Luyện tập
"to skirt" nghĩa là gì?