to elude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lẩn tránh, né tránh
Đừng chỉ tra "to elude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cleverly avoid or escape from someone or something
Câu ví dụ
The fugitive skillfully eluded law enforcement by changing identities and locations .
Kẻ chạy trốn đã khéo léo lẩn tránh lực lượng thực thi pháp luật bằng cách thay đổi danh tính và địa điểm.
Luyện tập
"to elude" nghĩa là gì?