to evade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lảng tránh, né tránh
Đừng chỉ tra "to evade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deliberately avoid facing or fulfilling something difficult, unpleasant, or obligatory
Câu ví dụ
He evaded his duty to care for his aging parents , leaving the burden on his siblings .
Anh ta trốn tránh nghĩa vụ chăm sóc cha mẹ già của mình, để gánh nặng lại cho anh chị em.
Luyện tập
"to evade" nghĩa là gì?