to deter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, làm nản lòng
Đừng chỉ tra "to deter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop something from happening
Câu ví dụ
The quick response by the police deterred further violence .
Phản ứng nhanh chóng của cảnh sát đã ngăn chặn bạo lực thêm.
Luyện tập
"to deter" nghĩa là gì?