to synchronize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng bộ hóa, phối hợp
Đừng chỉ tra "to synchronize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make sure that different devices or systems operate together smoothly by coordinating their timing, data, or operations
Câu ví dụ
The team used a shared calendar to synchronize their schedules for the project .
Nhóm đã sử dụng một lịch chia sẻ để đồng bộ hóa lịch trình của họ cho dự án.
Luyện tập
"to synchronize" nghĩa là gì?