to slip by
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua nhanh chóng, trôi qua mà không ai nhận ra
Đừng chỉ tra "to slip by" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a period of time) to pass quickly or unnoticed
Câu ví dụ
The hours are slipping by as we work on the project .
Những giờ đồng hồ trôi qua khi chúng tôi làm việc trong dự án.
Luyện tập
"to slip by" nghĩa là gì?