to date back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
có từ, bắt nguồn từ
Đừng chỉ tra "to date back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have origins or existence that extends to a specific earlier time
Câu ví dụ
The historic mansion 's construction dates back to the early 19th century .
Việc xây dựng biệt thự lịch sử có từ đầu thế kỷ 19.
Luyện tập
"to date back" nghĩa là gì?