to date back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có từ, bắt nguồn từ
🎯
Đừng chỉ tra "to date back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have origins or existence that extends to a specific earlier time
✏️
Câu ví dụ
The historic mansion 's construction dates back to the early 19th century .
Việc xây dựng biệt thự lịch sử có từ đầu thế kỷ 19.
✅
Luyện tập

"to date back" nghĩa là gì?